Cách phát âm fallow

trong:
Filter language and accent
filter
fallow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fallow
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fallow
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fallow

    • cultivated land that is not seeded for one or more growing seasons
    • left unplowed and unseeded during a growing season
    • undeveloped but potentially useful
  • Từ đồng nghĩa với fallow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fallow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fallow?
fallow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fallow fallow   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel