Cách phát âm digression

trong:
Filter language and accent
filter
digression phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈɡreʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm digression
    Phát âm của ejdeng (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejdeng

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm digression
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của digression

    • a message that departs from the main subject
    • a turning aside (of your course or attention or concern)
    • wandering from the main path of a journey
  • Từ đồng nghĩa với digression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digression trong Tiếng Anh

digression phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm digression
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digression trong Tiếng Pháp

digression phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm digression
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digression trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl