Cách phát âm monologue

trong:
Filter language and accent
filter
monologue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒnəlɒɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm monologue
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monologue
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm monologue
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monologue

    • speech you make to yourself
    • a long utterance by one person (especially one that prevents others from participating in the conversation)
    • a (usually long) dramatic speech by a single actor
  • Từ đồng nghĩa với monologue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monologue trong Tiếng Anh

monologue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm monologue
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monologue

    • scène à un personnage qui se parle à lui-même
    • propos d'une personne qui ne laisse pas la parole aux autres ou qui se parle à elle-même
  • Từ đồng nghĩa với monologue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monologue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ monologue?
monologue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ monologue monologue   [acm]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter