Cách phát âm tinge

trong:
Filter language and accent
filter
tinge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tinge
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tinge

    • a slight but appreciable amount
    • a pale or subdued color
    • affect as in thought or feeling
  • Từ đồng nghĩa với tinge

    • phát âm tincture
      tincture [en]
    • phát âm dye
      dye [en]
    • phát âm shade
      shade [en]
    • phát âm spice
      spice [en]
    • phát âm flavour
      flavour [en]
    • phát âm season
      season [en]
    • phát âm hint
      hint [en]
    • phát âm touch
      touch [en]
    • phát âm trifle
      trifle [en]
    • phát âm dab
      dab [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tinge trong Tiếng Anh

tinge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tinge
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tinge trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tinge?
tinge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tinge tinge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion