Cách phát âm flavour

trong:
Filter language and accent
filter
flavour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfleɪvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flavour
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flavour
    Phát âm của aDisabledRabbit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  aDisabledRabbit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flavour
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flavour

    • the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
    • (physics) the six kinds of quarks
    • the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
  • Từ đồng nghĩa với flavour

    • phát âm essence
      essence [en]
    • phát âm quality
      quality [en]
    • phát âm soul
      soul [en]
    • phát âm spirit
      spirit [en]
    • phát âm salt
      salt [en]
    • phát âm pepper
      pepper [en]
    • phát âm savour
      savour [en]
    • phát âm tang
      tang [en]
    • phát âm relish
      relish [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flavour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flavour?
flavour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flavour flavour   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature