Cách phát âm savour

Filter language and accent
filter
savour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm savour
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của savour

    • the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
    • have flavor; taste of something
    • give taste to
  • Từ đồng nghĩa với savour

    • phát âm taste
      taste [en]
    • phát âm smack
      smack [en]
    • phát âm tang
      tang [en]
    • phát âm tinge
      tinge [en]
    • phát âm zest
      zest [en]
    • phát âm relish
      relish [en]
    • phát âm odour
      odour [en]
    • phát âm sip
      sip [en]
    • phát âm sample
      sample [en]
    • phát âm spice
      spice [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ savour?
savour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ savour savour   [en - usa]
  • Ghi âm từ savour savour   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel