Cách phát âm odour

Filter language and accent
filter
odour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm odour
    Phát âm của Poor_Speaker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Poor_Speaker

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm odour
    Phát âm của srvancott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srvancott

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của odour

    • the sensation that results when olfactory receptors in the nose are stimulated by particular chemicals in gaseous form
    • any property detected by the olfactory system
  • Từ đồng nghĩa với odour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ odour?
odour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ odour odour   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter