Cách phát âm aroma

Filter language and accent
filter
aroma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈrəʊmə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aroma
    Phát âm của HypNyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HypNyx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aroma
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aroma
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aroma
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aroma
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aroma

    • any property detected by the olfactory system
    • a distinctive odor that is pleasant
  • Từ đồng nghĩa với aroma

    • phát âm incense
      [en]
    • phát âm scent
      scent [en]
    • phát âm smell
      smell [en]
    • phát âm Perfume
      Perfume [en]
    • phát âm odour
      odour [en]
    • phát âm bouquet
      bouquet [en]
    • phát âm flavour
      flavour [en]
    • phát âm essence
      essence [en]
    • phát âm hint
      hint [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Anh

aroma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  aroma
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm aroma
    Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos059

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aroma
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aroma

    • cheiro agradável
    • essência odorífera agradável;
    • perfume;
  • Từ đồng nghĩa với aroma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Bồ Đào Nha

aroma phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aroma
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Séc

aroma phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm aroma
    Phát âm của Kjetil (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kjetil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Na Uy

aroma phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aroma
    Phát âm của LindaDK (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  LindaDK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Đan Mạch

aroma phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm aroma
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Croatia

aroma phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm aroma
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Luxembourg

aroma phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aroma
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Thụy Điển

aroma phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aroma
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với aroma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Đức

aroma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aroma
    Phát âm của Semaja (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Semaja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Hà Lan

aroma phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm aroma
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Hungary

aroma phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm aroma
    Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dabadis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Thổ

aroma phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  a'rɔma
  • phát âm aroma
    Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Prolagus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Ý

aroma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aroma
    Phát âm của hackphet (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  hackphet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aroma

    • Fragancia u olor, especialmente el de un medicamento, especia, comida o bebida.
  • Từ đồng nghĩa với aroma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Tây Ban Nha

aroma phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aroma
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aroma?
aroma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aroma aroma   [bs]
  • Ghi âm từ aroma aroma   [es - latam]
  • Ghi âm từ aroma aroma   [eu]
  • Ghi âm từ aroma aroma   [gl]
  • Ghi âm từ aroma aroma   [ind]
  • Ghi âm từ aroma aroma   [ko]
  • Ghi âm từ aroma aroma   [sr]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt