Cách phát âm aroma

aroma phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈrəʊmə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm aroma Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aroma Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aroma Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm aroma Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm aroma Phát âm của HypNyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • aroma ví dụ trong câu

    • the aroma of the roasted meat began to perfuse the dining hall

      phát âm the aroma of the roasted meat began to perfuse the dining hall Phát âm của purexplorer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aroma

    • any property detected by the olfactory system
    • a distinctive odor that is pleasant
  • Từ đồng nghĩa với aroma

    • phát âm scent scent [en]
    • phát âm smell smell [en]
    • phát âm Perfume Perfume [en]
    • phát âm odour odour [en]
    • phát âm bouquet bouquet [en]
    • phát âm flavour flavour [en]
    • phát âm essence essence [en]
    • phát âm hint hint [en]
    • incense
    • redolence (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aroma phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm aroma Phát âm của evolaska (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Hàn

aroma phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm aroma Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Croatia

aroma phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm aroma Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Luxembourg

aroma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
aroma
    Âm giọng Brazil
  • phát âm aroma Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aroma Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aroma

    • cheiro agradável
    • essência odorífera agradável;
    • perfume;
  • Từ đồng nghĩa với aroma

aroma phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aroma Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Thụy Điển

aroma phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aroma Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Séc

aroma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aroma Phát âm của Semaja (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Hà Lan

aroma phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm aroma Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Hungary

aroma phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm aroma Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Thổ

aroma phát âm trong Tiếng Ý [it]
a'rɔma
  • phát âm aroma Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Ý

aroma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aroma Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • aroma ví dụ trong câu

    • El aroma de las flores del jardín se notan dentro de la casa

      phát âm El aroma de las flores del jardín se notan dentro de la casa Phát âm của leanderson_alves (Nam từ Argentina)
    • El sufismo ha adquirido cierto aroma oriental a causa de la larga protección que le dispensó el Islam, pero es tan propio de Oriente como de Occidente. (Robert Graves en la Introducción a 'Los sufíes' de Idries Shah)

      phát âm El sufismo ha adquirido cierto aroma oriental a causa de la larga protección que le dispensó el Islam, pero es tan propio de Oriente como de Occidente. (Robert Graves en la Introducción a 'Los sufíes' de Idries Shah) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aroma

    • Fragancia u olor, especialmente el de un medicamento, especia, comida o bebida.
  • Từ đồng nghĩa với aroma

aroma phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aroma Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Catalonia

aroma phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aroma Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aroma trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với aroma

    • phát âm Würze Würze [de]
    • phát âm Bukett Bukett [de]
    • phát âm Duft Duft [de]
    • phát âm Wohlgeruch Wohlgeruch [de]
    • phát âm Geruch Geruch [de]
    • phát âm parfüm parfüm [de]
    • phát âm Blume Blume [de]
    • phát âm parfum parfum [de]
    • bouquet
    • odeur
aroma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aroma aroma [bs] Bạn có biết cách phát âm từ aroma?
  • Ghi âm từ aroma aroma [sr] Bạn có biết cách phát âm từ aroma?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant