Cách phát âm smell

Filter language and accent
filter
smell phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  smel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smell
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smell
    Phát âm của NathanHaleJr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NathanHaleJr

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smell

    • the sensation that results when olfactory receptors in the nose are stimulated by particular chemicals in gaseous form
    • any property detected by the olfactory system
    • the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
  • Từ đồng nghĩa với smell

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smell trong Tiếng Anh

smell phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm smell
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smell trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smell?
smell đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smell smell   [en - uk]
  • Ghi âm từ smell smell   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany