Cách phát âm Perfume

Perfume phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Perfume
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Perfume
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Perfume
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Perfume

    • a distinctive odor that is pleasant
    • a toiletry that emits and diffuses a fragrant odor
    • fill or impregnate with an odor
  • Từ đồng nghĩa với Perfume

Perfume phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  peɾˈfu.me
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Perfume
    Phát âm của LeticiaMR (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  LeticiaMR

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Perfume

    • Líquido aromático, usualmente hidroalcohólico, que se usa para desprender olores agradables. Hipónimos: esencia
    • Olor agradable.
  • Từ đồng nghĩa với Perfume

Perfume phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  perfume
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Perfume
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Perfume
    Phát âm của Coelho (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Coelho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của Toribax (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toribax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của LeGatti (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  LeGatti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Perfume
    Phát âm của DalilaCosta (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  DalilaCosta

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Perfume

    • cheiro agradável
    • líquido que cheira bem
    • emanação, agradável ao olfato, que exalam os corpos aromáticos;
  • Từ đồng nghĩa với Perfume

Perfume phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜː(r)fjuːm
  • phát âm Perfume
    Phát âm của jikan (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  jikan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ Perfume?
Perfume đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Perfume Perfume   [en - other]
  • Ghi âm từ Perfume Perfume   [eu]
  • Ghi âm từ Perfume Perfume   [gl]
  • Ghi âm từ Perfume Perfume   [pt]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather