Cách phát âm odor

Filter language and accent
filter
odor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊdə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm odor
    Phát âm của adotmdot (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  adotmdot

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • odor ví dụ trong câu

    • Please get rid of your odor

      phát âm Please get rid of your odor
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của odor

    • any property detected by the olfactory system
    • the sensation that results when olfactory receptors in the nose are stimulated by particular chemicals in gaseous form
  • Từ đồng nghĩa với odor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Anh

odor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm odor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của odor

    • Designação de aroma ou cheiro; aquilo que é emitido ou libertado por alguém, algum elemento ou algo, sendo posteriormente percecionado ou detetado pelo sentido do olfato;
    • Bálsamo, essência ou perfume (aprazível);
    • (Figurado) Palpite, opinião ou impressão.
  • Từ đồng nghĩa với odor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Bồ Đào Nha

odor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm odor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Khoa học quốc tế

odor phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm odor
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Occitan

odor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm odor
    Phát âm của dotch (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  dotch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Romania

odor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm odor
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Hà Lan

odor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm odor
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Latin

odor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm odor
    Phát âm của saracmpos (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  saracmpos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odor trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ odor?
odor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ odor odor   [en - uk]
  • Ghi âm từ odor odor   [en - usa]
  • Ghi âm từ odor odor   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften