Cách phát âm pungency

Filter language and accent
filter
pungency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌndʒənsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pungency
    Phát âm của starbizzleable (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  starbizzleable

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pungency
    Phát âm của domagami (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  domagami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pungency

    • wit having a sharp and caustic quality
    • a strong odor or taste property
  • Từ đồng nghĩa với pungency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pungency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pungency?
pungency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pungency pungency   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel