Cách phát âm acidity

trong:
Filter language and accent
filter
acidity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɪdəti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acidity
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acidity

    • the property of being acidic
    • the taste experience when something acidic is taken into the mouth
    • pH values below 7
  • Từ đồng nghĩa với acidity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acidity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt