Cách phát âm tang

Filter language and accent
filter
tang phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tæŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tang
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tang
    Phát âm của careyvq (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  careyvq

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tang
    Phát âm của spoko (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tang

    • a tart spicy quality
    • the imperial dynasty of China from 618 to 907
    • the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
  • Từ đồng nghĩa với tang

    • phát âm taste
      taste [en]
    • phát âm smack
      smack [en]
    • phát âm savour
      savour [en]
    • phát âm tinge
      tinge [en]
    • phát âm zest
      zest [en]
    • phát âm relish
      relish [en]
    • phát âm odour
      odour [en]
    • phát âm flavour
      flavour [en]
    • phát âm gusto
      gusto [en]
    • phát âm palate
      palate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Anh

tang phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tang
    Phát âm của FlyingDutchman (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  FlyingDutchman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tang
    Phát âm của hellomynameisjoe (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  hellomynameisjoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Hà Lan

tang phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tang
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Na Uy

tang phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tang
    Phát âm của Futski (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Futski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Đan Mạch

tang phát âm trong Tiếng Palau [pau]
  • phát âm tang
    Phát âm của mechelins (Nữ từ Palau) Nữ từ Palau
    Phát âm của  mechelins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Palau

tang phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tang
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Hạ Đức

tang phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tang
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Đức

tang phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm tang
    Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan) Nam từ Azerbaijan
    Phát âm của  shindani

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tang trong Tiếng Talysh (I Răng)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tang?
tang đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tang tang   [es - es]
  • Ghi âm từ tang tang   [es - latam]
  • Ghi âm từ tang tang   [es - other]
  • Ghi âm từ tang tang   [ind]
  • Ghi âm từ tang tang   [nn]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather