Cách phát âm zest

Filter language and accent
filter
zest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  zest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm zest
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zest
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zest

    • vigorous and enthusiastic enjoyment
    • a tart spicy quality
    • add herbs or spices to
  • Từ đồng nghĩa với zest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zest trong Tiếng Anh

zest phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm zest
    Phát âm của MinnaSusa (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  MinnaSusa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zest trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't