Cách phát âm gusto

gusto phát âm trong Tiếng Ý [it]
'gusto
  • phát âm gusto Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gusto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'gus.to
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gusto Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gusto Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gusto Phát âm của villa4000 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gusto Phát âm của juanfro (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gusto Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gusto ví dụ trong câu

    • Mucho gusto.

      phát âm Mucho gusto. Phát âm của (Từ )
    • Mucho gusto en conocerle.

      phát âm Mucho gusto en conocerle. Phát âm của (Từ )
    • Sarna con gusto, no pica.

      phát âm Sarna con gusto, no pica. Phát âm của (Từ )
    • Carga que con gusto se lleva, no pesa.

      phát âm Carga que con gusto se lleva, no pesa. Phát âm của (Từ )
    • No hay gusto más descansado que después de haber cagado. (Francisco de Quevedo, Gracias y desgracias del ojo del culo)

      phát âm No hay gusto más descansado que después de haber cagado. (Francisco de Quevedo, Gracias y desgracias del ojo del culo) Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gusto

    • Uno de los cinco sentidos por los que los seres vivos perciben su entorno. Es este caso mediante el sabor.
    • Sabor de las cosas.
    • Percepción de placer o deleite.
  • Từ đồng nghĩa với gusto

gusto phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm gusto Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Latin

gusto phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm gusto Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Quốc tế ngữ

gusto phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm gusto Phát âm của john_os (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Séc

gusto phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm gusto Phát âm của Fiddlesticks (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Cebuano

Cụm từ
  • gusto ví dụ trong câu

    • gusto mi mag anak duha

      phát âm gusto mi mag anak duha Phát âm của (Từ )
gusto phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm gusto Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Veneto

gusto phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm gusto Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Khoa học quốc tế

gusto phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm gusto Phát âm của krisdel (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Tagalog

Cụm từ
  • gusto ví dụ trong câu

    • Ano ang gusto mong almusalin?

      phát âm Ano ang gusto mong almusalin? Phát âm của (Từ )
    • Magkakaiba ang gusto nila.

      phát âm Magkakaiba ang gusto nila. Phát âm của (Từ )
gusto phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gusto Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
gusto phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm gusto Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Croatia

gusto phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gusto Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Thổ

gusto phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡʌstəʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gusto Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gusto trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gusto ví dụ trong câu

    • with gusto

      phát âm with gusto Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gusto

    • vigorous and enthusiastic enjoyment
  • Từ đồng nghĩa với gusto

gusto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gusto gusto [bs] Bạn có biết cách phát âm từ gusto?
  • Ghi âm từ gusto gusto [sr] Bạn có biết cách phát âm từ gusto?
  • Ghi âm từ gusto gusto [rom] Bạn có biết cách phát âm từ gusto?

Từ ngẫu nhiên: vivremmoPadovafigliocielospecie