Thể loại:

finger

Đăng ký theo dõi finger phát âm

  • phát âm gusto
    gusto [it]
  • phát âm det
    det [da]
  • phát âm dit
    dit [fr]
  • phát âm Ron
    Ron [es]
  • phát âm палец
    палец [ru]
  • phát âm tub
    tub [en]
  • phát âm Saba
    Saba [gl]
  • phát âm pinga
    pinga [es]
  • phát âm dil
    dil [tr]
  • phát âm vinger
    vinger [nl]
  • phát âm ramo
    ramo [it]
  • phát âm pinkie
    pinkie [en]
  • phát âm انگشت
    انگشت [fa]
  • phát âm dede
    dede [tr]
  • phát âm Deo
    Deo [lmo]
  • phát âm nai
    nai [ro]
  • phát âm finja
    finja [de]
  • phát âm driji
    driji [jv]
  • phát âm deu
    deu [ca]
  • phát âm Chala
    Chala [es]
  • phát âm விரல்
    விரல் [ta]
  • phát âm bys
    bys [cs]
  • phát âm barmak
    barmak [tt]
  • phát âm dactyl
    dactyl [en]
  • phát âm didu
    didu [sc]
  • phát âm mindinho
    mindinho [pt]
  • phát âm mosapi
    mosapi [ln]
  • phát âm jititu
    jititu [scn]
  • phát âm хуруу
    хуруу [mn]
  • phát âm yîkicihcân
    yîkicihcân [cr]
  • phát âm matimati
    matimati [mi]
  • phát âm pekfinger
    pekfinger [sv]
  • phát âm naparstek
    naparstek [pl]
  • phát âm pòddighe
    pòddighe [sc]
  • phát âm انگوس
    انگوس [ku]
  • phát âm manamanalima
    manamanalima [haw]
  • phát âm fingar
    fingar [sco]
  • phát âm अंगुली
    अंगुली [mr]
  • phát âm մատ
    մատ [hy]
  • phát âm прст / prst
    прст / prst [sr]
  • phát âm սլաք
    սլաք [hy]
  • phát âm barmoq
    barmoq [uz]
  • phát âm manamana lima
    manamana lima [haw]
  • phát âm finga
    finga [bar]
  • phát âm саусақ
    саусақ [kk]
  • phát âm opuszka
    opuszka [pl]
  • phát âm उंगली
    उंगली [hi]
  • phát âm mramdai
    mramdai [km]
  • phát âm suorbma
    suorbma [sme]
  • phát âm mkpisi-aka
    mkpisi-aka [ig]
  • phát âm манжа
    манжа [ky]
  • phát âm micihcîs
    micihcîs [cr]
  • phát âm munwe
    munwe [sn]
  • phát âm пӀелг
    пӀелг [ce]
  • phát âm dogt
    dogt [pcd]
  • phát âm urotoke
    urotoke [rn]
  • phát âm yatsa
    yatsa [ha]
  • phát âm આંગળી
    આંગળી [gu]
  • phát âm చేతివ్రేలు
    చేతివ్రేలు [te]
  • phát âm barmaq
    barmaq [tt]
  • phát âm koikara
    koikara [mi]
  • phát âm വിരൽ
    വിരൽ [ml]
  • phát âm আঙুল
    আঙুল [bn]
  • phát âm kidole
    kidole [sw]
  • phát âm telî
    telî [kmr]
  • phát âm tudlo
    tudlo [ceb]
  • phát âm díd
    díd [lmo]
  • phát âm gisht
    gisht [sq]
  • phát âm onglee
    onglee [pa]
  • phát âm palcem
    palcem [pl]
  • Ghi âm từ deùt deùt [wa] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ deût deût [wa] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ manimanirima manimanirima [ty] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ changüll changüll [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dòit dòit [egl | rgn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ assak assak [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ inuak inuak [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ iqāqaloniliga iqāqaloniliga [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kalulot kalulot [ch] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ argak argak [ik] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lugalo lugalo [lg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ monwana monwana [st | tn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ mulembu mulembu [kmb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ngolondo ngolondo [kr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ngùlòndó ngùlòndó [kr] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nlembo nlembo [kg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umunwe umunwe [zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umúno umúno [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ umnwe umnwe [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ palc palc [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ tikkiit tikkiit [iu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ tamaimailima tamaimailima [sm] Đang chờ phát âm