-
phát âm palcemPhát âm của aga124536 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba LanPhát âm của aga124536
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
(Ojciec do syna) Wskaż mi palcem tego latawca, którego chciałbyś mieć, to ci go kupię.
szturchnięcia {palcem / łokciem / czubkiem buta / końcem laski}
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palcem trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: chuj, książka, Bydgoszcz, muzyka, Częstochowa