Cách phát âm twang

trong:
Filter language and accent
filter
twang phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twæŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm twang
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twang
    Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jl45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twang

    • a sharp vibrating sound (as of a plucked string)
    • exaggerated nasality in speech (as in some regional dialects)
    • cause to sound with a twang
  • Từ đồng nghĩa với twang

    • phát âm tang
      tang [en]
    • phát âm relish
      relish [en]
    • phát âm smack
      smack [en]
    • phát âm gusto
      gusto [en]
    • phát âm piquancy
      piquancy [en]
    • phát âm flavor
      flavor [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twang trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twang?
twang đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twang twang   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion