Cách phát âm contento

contento phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kon̪ˈten̪.to
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm contento Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contento Phát âm của azathoth (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contento Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm contento Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contento Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contento trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • contento ví dụ trong câu

    • Ninguno vive contento con su suerte, ni la que le dió el cielo ni la que él se buscó.(Baltasar Gracián, El Criticón)

      phát âm Ninguno vive contento con su suerte, ni la que le dió el cielo ni la que él se buscó.(Baltasar Gracián, El Criticón) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Nadie está contento con lo que tiene.

      phát âm Nadie está contento con lo que tiene. Phát âm của standleymoise (Nam từ Argentina)
    • Nadie está contento con su suerte.

      phát âm Nadie está contento con su suerte. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A barriga llena, corazón contento

      phát âm A barriga llena, corazón contento Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

contento phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm contento Phát âm của ALvE (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contento Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contento Phát âm của melamousse (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contento trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • contento ví dụ trong câu

    • Nessuno è contento della propria sorte.

      phát âm Nessuno è contento della propria sorte. Phát âm của ceciliarinaldini (Nữ từ Ý)
    • Sono contento per te!

      phát âm Sono contento per te! Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
contento phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
contento
    Âm giọng Brazil
  • phát âm contento Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm contento Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contento trong Tiếng Bồ Đào Nha

contento phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm contento Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contento trong Tiếng Khoa học quốc tế

contento đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contento contento [gl] Bạn có biết cách phát âm từ contento?

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona