Cách phát âm sniff

trong:
Filter language and accent
filter
sniff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snɪf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sniff
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sniff
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sniff

    • sensing an odor by inhaling through the nose
    • perceive by inhaling through the nose
    • inhale audibly through the nose
  • Từ đồng nghĩa với sniff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sniff trong Tiếng Anh

sniff phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sniff
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sniff trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou