Cách phát âm bleach

trong:
Filter language and accent
filter
bleach phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bliːtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bleach
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bleach
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bleach
    Phát âm của 0delia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  0delia

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bleach
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bleach

    • the whiteness that results from removing the color from something
    • an agent that makes things white or colorless
    • the act of whitening something by bleaching it (exposing it to sunlight or using a chemical bleaching agent)
  • Từ đồng nghĩa với bleach

    • phát âm fade
      fade [en]
    • phát âm blanch
      blanch [en]
    • phát âm Pale
      Pale [en]
    • phát âm etiolate
      etiolate [en]
    • phát âm whitener
      whitener [en]
    • phát âm whiten
      whiten [en]
    • phát âm colour
      colour [en]
    • phát âm tint
      tint [en]
    • phát âm stain
      stain [en]
    • phát âm dye
      dye [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bleach trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel