Cách phát âm haze

Filter language and accent
filter
haze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  heɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm haze
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haze

    • atmospheric moisture or dust or smoke that causes reduced visibility
    • confusion characterized by lack of clarity
    • become hazy, dull, or cloudy
  • Từ đồng nghĩa với haze

    • phát âm cloud
      cloud [en]
    • phát âm dust
      dust [en]
    • phát âm fog
      fog [en]
    • phát âm daze
      daze [en]
    • phát âm smog
      smog [en]
    • phát âm dimness
      dimness [en]
    • phát âm vagueness
      vagueness [en]
    • phát âm obscure
      obscure [en]
    • phát âm shadow
      shadow [en]
    • phát âm dim
      dim [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haze trong Tiếng Anh

haze phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm haze
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haze trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haze?
haze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haze haze   [en - usa]
  • Ghi âm từ haze haze   [zh]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl