Cách phát âm daze

Filter language and accent
filter
daze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm daze
    Phát âm của jamzoo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jamzoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daze
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của daze

    • the feeling of distress and disbelief that you have when something bad happens accidentally
    • confusion characterized by lack of clarity
    • to cause someone to lose clear vision, especially from intense light
  • Từ đồng nghĩa với daze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave