Cách phát âm blight

blight phát âm trong Tiếng Anh [en]
blaɪt
    British
  • phát âm blight Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm blight Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blight Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blight trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blight

    • a state or condition being blighted
    • any plant disease resulting in withering without rotting
    • cause to suffer a blight
  • Từ đồng nghĩa với blight

    • phát âm ruin ruin [en]
    • phát âm decay decay [en]
    • phát âm spoil spoil [en]
    • phát âm mildew mildew [en]
    • phát âm withering withering [en]
    • phát âm curse curse [en]
    • phát âm pervert pervert [en]
    • phát âm deprave deprave [en]
    • phát âm rot rot [en]
    • phát âm debase debase [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful