BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm mildew

Filter language and accent
filter
mildew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪldjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mildew
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mildew
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mildew

    • the process of becoming mildewed
    • a fungus that produces a superficial (usually white) growth on organic matter
    • become moldy; spoil due to humidity
  • Từ đồng nghĩa với mildew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mildew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mildew?
mildew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mildew mildew   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt