Cách phát âm rosa

rosa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rosa Phát âm của lornova (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của originario (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của simorani93 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Rosatea (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của DVdA (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của DeldiC (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của tcm12 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • rosa ví dụ trong câu

    • Il frutto della rosa canina è considerato la sorgente naturale più concentrata in vitamina C.

      phát âm Il frutto della rosa canina è considerato la sorgente naturale più concentrata in vitamina C. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
    • La rosa dei venti è un diagramma che rappresenta schematicamente la provenienza dei venti che insistono in una data regione.

      phát âm La rosa dei venti è un diagramma che rappresenta schematicamente la provenienza dei venti che insistono in una data regione. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rosa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈro.sa
  • phát âm rosa Phát âm của jsonador (Nam từ Nicaragua)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của nodoubt9203 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của danamanson (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của sergar (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Lin_linao (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của AlexanderArg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • rosa ví dụ trong câu

    • No hay rosa sin espinas

      phát âm No hay rosa sin espinas Phát âm của blancaflor (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La rosa de Bayahíbe es la flor nacional de la República Dominicana.

      phát âm La rosa de Bayahíbe es la flor nacional de la República Dominicana. Phát âm của rsalvarez (Nam từ Cộng hòa Dominicana)
    • No hay rosa sin espinas.

      phát âm No hay rosa sin espinas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A mi me gusta la rosa.

      phát âm A mi me gusta la rosa. Phát âm của AlexanderArg (Nam từ Argentina)
  • Định nghĩa của rosa

    • Flor del rosal
    • Motivo o adorno que recuerda a esta flor
  • Từ đồng nghĩa với rosa

rosa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rosa Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của theternitend (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Catalonia

rosa phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm rosa Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Latin

rosa phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʀoːza
  • phát âm rosa Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rosa

    • phát âm rosenrot rosenrot [de]
    • phát âm rosig rosig [de]
    • phát âm rot rot [de]
    • phát âm fuchsig fuchsig [de]
    • phát âm fuchsrot fuchsrot [de]
    • phát âm rötlich rötlich [de]
    • mattrot
    • hell-rot
rosa phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm rosa Phát âm của BetonyRenaissance (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của thelastmile (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • rosa ví dụ trong câu

    • Marxism-Luxemburgism is associated with the work of communist Rosa Luxemburg.

      phát âm Marxism-Luxemburgism is associated with the work of communist Rosa Luxemburg. Phát âm của lbcausey (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Marxism-Luxemburgism refers to the views of Rosa Luxemburg.

      phát âm Marxism-Luxemburgism refers to the views of Rosa Luxemburg. Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của rosa

    • large genus of erect or climbing prickly shrubs including roses
rosa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm rosa Phát âm của jlqueimado (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Leleski (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Astrodeck (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ - Định nghĩa
  • rosa ví dụ trong câu

    • Não há rosa sem espinhos.

      phát âm Não há rosa sem espinhos. Phát âm của kamilaandrade (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của rosa

    • flor perfumada e com espinhos
    • BOTÂNICA flor da roseira, existente em várias cores, com perfume agradável e caule geralmente coberto de espinhos
    • BOTÂNICA roseira
rosa phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm rosa Phát âm của jablan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Serbia

rosa phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm rosa Phát âm của jeeve (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Cebuano

rosa phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rosa Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Na Uy

rosa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rosa Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rosa Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Thụy Điển

rosa phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rosa Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Luxembourg

rosa phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm rosa Phát âm của Gondwana (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Galicia

rosa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rosa Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Ba Lan

rosa phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm rosa Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Khoa học quốc tế

rosa phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm rosa Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Napoli

rosa phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm rosa Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Asturias

rosa phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm rosa Phát âm của Skypi (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Séc

rosa phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm rosa Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Veneto

rosa phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rosa Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Đan Mạch

rosa phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rosa Phát âm của MagicOfLA (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosa trong Tiếng Slovakia

rosa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rosa rosa [no] Bạn có biết cách phát âm từ rosa?

Từ ngẫu nhiên: arrosticiniPinocchioGiuseppeLuciano Pavarottichiedere