Cách phát âm foolishness

Filter language and accent
filter
foolishness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfuːlɪʃnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foolishness
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foolishness

    • the trait of acting stupidly or rashly
    • the quality of being rash and foolish
    • a stupid mistake
  • Từ đồng nghĩa với foolishness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foolishness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany