Cách phát âm rashness

trong:
Filter language and accent
filter
rashness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræʃnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rashness
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rashness

    • the trait of acting rashly and without prudence
    • the trait of giving little thought to danger
  • Từ đồng nghĩa với rashness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rashness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rashness?
rashness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rashness rashness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl