Cách phát âm thoughtlessness

Filter language and accent
filter
thoughtlessness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɔːtləsnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thoughtlessness
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thoughtlessness

    • the quality of failing to be considerate of others
    • the trait of not thinking carefully before acting
  • Từ đồng nghĩa với thoughtlessness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thoughtlessness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather