Cách phát âm imbecility

Filter language and accent
filter
imbecility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪmbəˈsɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imbecility
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imbecility

    • retardation more severe than a moron but not as severe as an idiot
    • a stupid mistake
  • Từ đồng nghĩa với imbecility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imbecility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh