Cách phát âm feebleness

trong:
Filter language and accent
filter
feebleness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːblnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feebleness
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feebleness

    • the state of being weak in health or body (especially from old age)
    • the quality of lacking intensity or substance
  • Từ đồng nghĩa với feebleness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feebleness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril