Cách phát âm fragility

trong:
Filter language and accent
filter
fragility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frəˈdʒɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fragility
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fragility
    Phát âm của ncode (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ncode

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fragility
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fragility

    • quality of being easily damaged or destroyed
    • lack of physical strength
  • Từ đồng nghĩa với fragility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fragility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fragility?
fragility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fragility fragility   [en - uk]
  • Ghi âm từ fragility fragility   [es - es]
  • Ghi âm từ fragility fragility   [es - latam]
  • Ghi âm từ fragility fragility   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt