Thể loại:

three

Đăng ký theo dõi three phát âm

  • phát âm drei drei [de]
  • phát âm 三 [zh]
  • phát âm trois trois [fr]
  • phát âm trzy trzy [pl]
  • phát âm tre tre [da]
  • phát âm triple triple [en]
  • phát âm trio trio [en]
  • phát âm ثلاثة ثلاثة [ar]
  • phát âm tiga tiga [sv]
  • phát âm trīs trīs [lv]
  • phát âm San San [grc]
  • phát âm tran tran [de]
  • phát âm tatlo tatlo [tl]
  • phát âm மூன்று மூன்று [ta]
  • phát âm trey trey [en]
  • phát âm Sadi Sadi [ilo]
  • phát âm August III Sas (= trzeci) August III Sas (= trzeci) [pl]
  • phát âm trý trý [fo]
  • phát âm ਤਿੰਨ ਤਿੰਨ [pa]
  • phát âm 彡 さん 彡 さん [ja]
  • phát âm nisto nisto [pt]
  • phát âm treor treor [sv]
  • phát âm τρισώματος τρισώματος [el]
  • phát âm nǃona nǃona [ngh]
  • phát âm tolu tolu [dtp]
  • phát âm chrii chrii [jam]
  • phát âm hîrê hîrê [zza]
  • phát âm hirê hirê [zza]
  • phát âm trê trê [fur]
  • phát âm trifocal trifocal [en]
  • phát âm yámni yámni [lkt]
  • phát âm atọ atọ [ig]
  • Ghi âm từ ಮೂರು ಮೂರು [kn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ dri dri [bs | sr | srn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ trin trin [wa | rom] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ௩ [ta] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ୩ [or] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kutsatfu kutsatfu [ss] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ତିନି ତିନି [or] Đang chờ phát âm