Cách phát âm furor

Filter language and accent
filter
furor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfjʊrɒr
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm furor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm furor
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm furor
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của furor

    • an interest followed with exaggerated zeal
    • a sudden outburst (as of protest)
  • Từ đồng nghĩa với furor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furor trong Tiếng Anh

furor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm furor
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của furor

    • Exaltación violenta del alma por extremada cólera.
    • Estado de suma actividad, de gran movimiento o agitación.
    • La situación mas agitada y pronunciada en el estado de una cosa.
  • Từ đồng nghĩa với furor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furor trong Tiếng Tây Ban Nha

furor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm furor
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của furor

    • Arrebatamento ou ímpeto de uma paixão intensa; êxtase ou agitação interior;
    • Manifestação súbita de exaltação impetuosa e/ou violenta; fúria ou grande impetuosidade;
    • Frenesi, entusiasmo, alvoroço ou excitação;
  • Từ đồng nghĩa với furor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furor trong Tiếng Bồ Đào Nha

furor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm furor
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furor trong Tiếng Latin

furor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm furor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm furor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave