Cách phát âm ardor

trong:
Filter language and accent
filter
ardor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːdə ; ˈɑrdər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ardor
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ardor
    Phát âm của enisly8 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enisly8

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ardor
    Phát âm của Chaz_Charmowitz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaz_Charmowitz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ardor

    • a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause)
    • intense feeling of love
    • feelings of great warmth and intensity
  • Từ đồng nghĩa với ardor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ardor trong Tiếng Anh

ardor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aɾ.ˈdoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ardor
    Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  javiernomade

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ardor
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ardor

    • Sensación de calor intenso.
    • Pasión.
  • Từ đồng nghĩa với ardor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ardor trong Tiếng Tây Ban Nha

ardor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ardor
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ardor
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ardor

    • Perceção de vigoroso ou acentuado calor;
    • Paladar picante ou apimentado;
    • (Figurado) Fervor, vigor, energia ou entusiasmo;
  • Từ đồng nghĩa với ardor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ardor trong Tiếng Bồ Đào Nha

ardor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ardor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ardor trong Tiếng Catalonia

ardor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ardor
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ardor trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril