Cách phát âm calor

Filter language and accent
filter
calor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  cä.'lo̞ɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm calor
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm calor
    Phát âm của Camidema (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  Camidema

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của ultimate_neet (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ultimate_neet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm calor
    Phát âm của jastasse (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jastasse

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calor

    • En Física. Forma de energía causada por la vibración rápida de las moléculas que componen un material. La transferencia de calor entre dos cuerpos que estan comunicados por paredes no adiabáticas continua mientras exista una diferencia de temperatura entre los mismos.
    • En Termodinámica. Energía térmica.
  • Từ đồng nghĩa với calor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Tây Ban Nha

calor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm calor
    Phát âm của cascais (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  cascais

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  torcato

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm calor
    Phát âm của ledsr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ledsr

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  HdeA_Rio_de_Janeiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của rezinhaf (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  rezinhaf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của reinaldojr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  reinaldojr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của AlineCoelho (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  AlineCoelho

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm calor
    Phát âm của evertoncontabilbr (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  evertoncontabilbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calor

    • temperatura elevada
    • FÍSICA forma de energia associada com o movimento individual de átomos ou moléculas de um corpo, à qual se devem os fenómenos caloríficos (aquecimento, dilatação dos corpos, certas mudanças de estado e transformações químicas)
    • sensação produzida pela ação do sol e do fogo
  • Từ đồng nghĩa với calor

    • phát âm ardor
      ardor [pt]
    • phát âm ânimo
      ânimo [pt]
    • phát âm Alma
      Alma [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Bồ Đào Nha

calor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm calor
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • calor ví dụ trong câu

    • Fora fa calor

      phát âm Fora fa calor
      Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Catalonia

calor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calor
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calor
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Anh

calor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm calor
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Latin

calor phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm calor
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Occitan

calor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm calor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calor trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ calor?
calor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ calor calor   [gl]
  • Ghi âm từ calor calor   [ast]

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja