Cách phát âm fervor

Filter language and accent
filter
fervor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜːvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fervor
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fervor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fervor
    Phát âm của ShotgunLobotomy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ShotgunLobotomy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fervor

    • feelings of great warmth and intensity
    • the state of being emotionally aroused and worked up
  • Từ đồng nghĩa với fervor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervor trong Tiếng Anh

fervor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fervor
    Phát âm của Anromar (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Anromar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fervor
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fervor

    • Sentimiento religioso intenso
    • Cuidado e interés con que se hace algo
  • Từ đồng nghĩa với fervor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervor trong Tiếng Tây Ban Nha

fervor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fervor
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fervor

    • ardor, devoção
    • estado do que ferve;
    • ebulição
  • Từ đồng nghĩa với fervor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervor trong Tiếng Bồ Đào Nha

fervor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fervor
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fervor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork