Cách phát âm goodwill

trong:
Filter language and accent
filter
goodwill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɡʊdˈwɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm goodwill
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm goodwill
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của goodwill

    • (accounting) an intangible asset valued according to the advantage or reputation a business has acquired (over and above its tangible assets)
    • the friendly hope that something will succeed
    • a disposition to kindness and compassion
  • Từ đồng nghĩa với goodwill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goodwill trong Tiếng Anh

goodwill phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm goodwill
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goodwill trong Tiếng Hà Lan

goodwill phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm goodwill
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goodwill trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften