Cách phát âm dissatisfaction

trong:
Filter language and accent
filter
dissatisfaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissatisfaction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissatisfaction
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dissatisfaction
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissatisfaction

    • the feeling of being displeased and discontent
  • Từ đồng nghĩa với dissatisfaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissatisfaction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dissatisfaction?
dissatisfaction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dissatisfaction dissatisfaction   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion