Cách phát âm odium

Filter language and accent
filter
odium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊdɪəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm odium
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm odium
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm odium
    Phát âm của dandiwer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dandiwer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của odium

    • state of disgrace resulting from detestable behavior
    • hate coupled with disgust
  • Từ đồng nghĩa với odium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odium trong Tiếng Anh

odium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm odium
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • odium ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odium trong Tiếng Latin

odium phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm odium
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odium trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel