Cách phát âm worker

trong:
worker phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɜːkə(r)
Accent:
    American
  • phát âm worker Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm worker Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worker trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • worker ví dụ trong câu

    • He's a hard worker but he's not very intelligent

      phát âm He's a hard worker but he's not very intelligent Phát âm của Razordream (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • I'm staying late: I have to break in a new worker.

      phát âm I'm staying late: I have to break in a new worker. Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của worker

    • a person who works at a specific occupation
    • a member of the working class (not necessarily employed)
    • sterile member of a colony of social insects that forages for food and cares for the larvae
  • Từ đồng nghĩa với worker

    • phát âm operative operative [en]
    • phát âm artisan artisan [en]
    • phát âm hand hand [en]
    • phát âm labourer labourer [en]
    • phát âm Helper Helper [en]
    • phát âm workman workman [en]
    • phát âm drone drone [en]
    • hired hand
    • workpeople
    • flying insect

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

worker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ worker worker [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ worker?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk