Cách phát âm worker

trong:
Filter language and accent
filter
worker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɜːkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm worker
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worker
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của worker

    • a person who works at a specific occupation
    • a member of the working class (not necessarily employed)
    • sterile member of a colony of social insects that forages for food and cares for the larvae
  • Từ đồng nghĩa với worker

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ worker?
worker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ worker worker   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh