Cách phát âm labourer

Filter language and accent
filter
labourer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪbərə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm labourer
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labourer

    • someone who works with their hands; someone engaged in manual labor
  • Từ đồng nghĩa với labourer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labourer trong Tiếng Anh

labourer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  la.bu.ʁe
  • phát âm labourer
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labourer

    • retourner la terre à l'aide d'un outil pour l'ameublir
    • creuser, ouvrir, marquer d'écorchures ou de rides
  • Từ đồng nghĩa với labourer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labourer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labourer?
labourer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labourer labourer   [br]
  • Ghi âm từ labourer labourer   [en - uk]
  • Ghi âm từ labourer labourer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion