Cách phát âm creuser

trong:
Filter language and accent
filter
creuser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kʁø.ze
  • phát âm creuser
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creuser
    Phát âm của Mental_Man (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mental_Man

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creuser
    Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  franskagud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm creuser
    Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lolahg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • creuser ví dụ trong câu

    • J'ai besoin d'un pic pour creuser ici.

      phát âm J'ai besoin d'un pic pour creuser ici.
      Phát âm của thanaelys (Nữ từ Nhật Bản)
    • phát âm Prends cette pelle et creuse !
      Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creuser trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui