Cách phát âm remuer

trong:
Filter language and accent
filter
remuer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.mɥe
  • phát âm remuer
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remuer
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remuer
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remuer
    Phát âm của FabienVDP (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FabienVDP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • remuer ví dụ trong câu

    • ne pas remuer le petit doigt

      phát âm ne pas remuer le petit doigt
      Phát âm của Lusa74 (Nữ từ Thụy Sỹ)
    • phát âm Avec la cuillère, il remue le sucre dans son café
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remuer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !