Cách phát âm affectionate

trong:
affectionate phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈfekʃənət
    British
  • phát âm affectionate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm affectionate Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affectionate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affectionate

    • having or displaying warmth or affection
  • Từ đồng nghĩa với affectionate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

affectionate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm affectionate Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affectionate trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk