Cách phát âm merciful

trong:
Filter language and accent
filter
merciful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɜːsɪfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm merciful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm merciful
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm merciful
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm merciful
    Phát âm của ginkgo100 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginkgo100

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm merciful
    Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rxcello

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm merciful
    Phát âm của blayer12 (Nam) Nam
    Phát âm của  blayer12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của merciful

    • showing or giving mercy
    • (used conventionally of royalty and high nobility) gracious
  • Từ đồng nghĩa với merciful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm merciful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften