Cách phát âm peaked

trong:
Filter language and accent
filter
peaked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  piːkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peaked
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peaked

    • somewhat ill or prone to illness
    • having or rising to a peak
  • Từ đồng nghĩa với peaked

    • phát âm pointed
      pointed [en]
    • phát âm topped
      topped [en]
    • phát âm tipped
      tipped [en]
    • phát âm tapered
      tapered [en]
    • phát âm sickly
      sickly [en]
    • phát âm thin
      thin [en]
    • phát âm Pale
      Pale [en]
    • phát âm ailing
      ailing [en]
    • phát âm Wan
      Wan [en]
    • phát âm pallid
      pallid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peaked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peaked?
peaked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peaked peaked   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh