Cách phát âm tapered

Filter language and accent
filter
tapered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪpəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tapered
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tapered
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tapered

    • becoming gradually narrower
  • Từ đồng nghĩa với tapered

    • phát âm thin
      thin [en]
    • phát âm tight
      tight [en]
    • phát âm narrow
      narrow [en]
    • phát âm slim
      slim [en]
    • phát âm fine
      fine [en]
    • phát âm spare
      spare [en]
    • phát âm pointed
      pointed [en]
    • phát âm topped
      topped [en]
    • phát âm tipped
      tipped [en]
    • phát âm peaked
      peaked [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tapered?
tapered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tapered tapered   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt