Cách phát âm abrasive

trong:
Filter language and accent
filter
abrasive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbreɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abrasive
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrasive
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrasive
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abrasive

    • a substance that abrades or wears down
    • causing abrasion
    • sharply disagreeable; rigorous
  • Từ đồng nghĩa với abrasive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrasive trong Tiếng Anh

abrasive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abrasive
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrasive
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abrasive

    • qui use par frottement, qui polit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrasive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften